Phép dịch "fortifier" thành Tiếng Việt
kỹ sư công sự, thuốc b là các bản dịch hàng đầu của "fortifier" thành Tiếng Việt.
fortifier
noun
ngữ pháp
One who fortifies. [..]
-
kỹ sư công sự
-
thuốc b
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortifier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fortifier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
củng cố · làm cho mạnh thêm · làm cho vững chắc
-
Tháp phòng thủ
-
củng cố
-
củng cố · làm cho mạnh thêm · làm cho vững chắc
Thêm ví dụ
Thêm