Phép dịch "forthcoming" thành Tiếng Việt
sắp tới, sắp đến, sắp là các bản dịch hàng đầu của "forthcoming" thành Tiếng Việt.
forthcoming
adjective
noun
ngữ pháp
(not comparable) Approaching or about to take place. [..]
-
sắp tới
adjectiveapproaching
We're all very excited about your forthcoming trip to Paris.
Chúng tôi đều rất thích thú về chuyến đi Paris sắp tới của em.
-
sắp đến
adjectiveThey have not taken seriously the warning about their forthcoming demise.
Họ coi thường lời cảnh cáo về sự hủy diệt sắp đến.
-
sắp
adjectiveI sense a more detailed proposal is forthcoming?
Tôi cảm thấy cậu sắp đề xuất một thứ chi tiết hơn?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sẵn sàng
- sãn sàng
- sắp rời
- sắp xuất bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forthcoming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm