Phép dịch "forewarn" thành Tiếng Việt

báo trước, cho biết trước, cho hay trước là các bản dịch hàng đầu của "forewarn" thành Tiếng Việt.

forewarn verb ngữ pháp

To warn in advance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báo trước

    verb

    We watch, hear, read, study, and share the words of prophets to be forewarned and protected.

    Chúng ta xem, nghe, đọc, học, và chia sẻ những lời của các vị tiên tri để được báo trước và được bảo vệ.

  • cho biết trước

  • cho hay trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảnh cáo trước
    • dằn mặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forewarn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forewarn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forewarn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch