Phép dịch "forfeiture" thành Tiếng Việt
cái bị mất, cái bị tước, sự mất là các bản dịch hàng đầu của "forfeiture" thành Tiếng Việt.
forfeiture
noun
ngữ pháp
(law) A legal action whereby a person loses all interest in the forfeit property. [..]
-
cái bị mất
-
cái bị tước
-
sự mất
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tước
- tiền bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forfeiture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm