Phép dịch "forfeitable" thành Tiếng Việt
có thể bị thiệt, có thể mất là các bản dịch hàng đầu của "forfeitable" thành Tiếng Việt.
forfeitable
adjective
ngữ pháp
Liable to be forfeited [..]
-
có thể bị thiệt
-
có thể mất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forfeitable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forfeitable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị mất · bị thiệt · bị tước · forfeiture · mất quyền · phải trả giá · tiền bồi thường · tiền phạt · vật bị mất · vật bị thiệt · để mất
Thêm ví dụ
Thêm