Phép dịch "forfeit" thành Tiếng Việt
bị thiệt, tiền phạt, vật bị mất là các bản dịch hàng đầu của "forfeit" thành Tiếng Việt.
forfeit
adjective
verb
noun
ngữ pháp
a penalty for or consequence of a misdemeanor [..]
-
bị thiệt
-
tiền phạt
-
vật bị mất
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- forfeiture
- bị mất
- bị tước
- mất quyền
- phải trả giá
- tiền bồi thường
- vật bị thiệt
- để mất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forfeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "forfeit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có thể bị thiệt · có thể mất
Thêm ví dụ
Thêm