Phép dịch "forever" thành Tiếng Việt

mãi mãi, vĩnh viễn, 永遠 là các bản dịch hàng đầu của "forever" thành Tiếng Việt.

forever noun adverb ngữ pháp

(duration) for all time, for all eternity; for an infinite amount of time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mãi mãi

    adverb

    for all time, for all eternity; for an infinite amount of time

    My sacrifice will remain forever in their souls and my blood will be the price of their ransom.

    Sự hy sinh của tôi sẽ mãi mãi ở trong tâm hồn họ và máu của tôi sẽ là cái giá để chuộc họ.

  • vĩnh viễn

    adverb

    for all time, for all eternity; for an infinite amount of time

    If it takes forever, then I'll walk forever.

    Nếu phải vĩnh viễn, thì tôi sẽ đi vĩnh viễn.

  • 永遠

    adverb

    for all time, for all eternity; for an infinite amount of time

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho đến đời đời
    • luôn
    • muôn thuở
    • muôn đời
    • đời đời
    • nghìn thu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forever " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forever" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forever" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch