Phép dịch "foreshown" thành Tiếng Việt
báo hiệu, báo trước, nói trước là các bản dịch hàng đầu của "foreshown" thành Tiếng Việt.
foreshown
verb
Simple past tense and past participle of foreshow. [..]
-
báo hiệu
-
báo trước
-
nói trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreshown " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm