Phép dịch "foresighted" thành Tiếng Việt
biết lo xa, biết trước, nhìn xa thấy trước là các bản dịch hàng đầu của "foresighted" thành Tiếng Việt.
foresighted
adjective
ngữ pháp
Having foresight; prescient [..]
-
biết lo xa
-
biết trước
With such clear foresight, we need never be in a position of uttering a long litany of “if onlys.”
Nếu được biết trước như thế, chúng ta sẽ chẳng phải thốt lên một tràng dài ‘phải chi’.
-
nhìn xa thấy trước
-
thấy trước
You have the gift of foresight.
Cha có khả năng thấy trước mọi việc!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foresighted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foresighted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự lo xa · sự nhìn xa trước · sự thấy trước · đầu ruồi
-
sự lo xa · sự nhìn xa trước · sự thấy trước · đầu ruồi
-
sự lo xa · sự nhìn xa trước · sự thấy trước · đầu ruồi
-
sự lo xa · sự nhìn xa trước · sự thấy trước · đầu ruồi
Thêm ví dụ
Thêm