Phép dịch "Forest" thành Tiếng Việt
Rừng, rừng, lâm là các bản dịch hàng đầu của "Forest" thành Tiếng Việt.
Forest
Forest, Guernsey [..]
-
Rừng
If you go into the forest, watch out for the man-eating ogres!
Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Forest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
forest
verb
noun
ngữ pháp
A dense collection of trees covering a relatively large area. Larger than woods. [..]
-
rừng
noundense collection of trees [..]
If you go into the forest, watch out for the man-eating ogres!
Nếu đi vào rừng thì bạn nên coi chừng lũ ăn thịt người đó!
-
lâm
nounHer body was discovered by a forest ranger five days after the abduction.
Xác cô ấy được tìm thấy bởi kiểm lâm 5 ngày sau khi bắt cóc.
-
rú
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biến thành rừng
- khu rừng
- lâm nghiệp
- rùng núi
- rừng săn bắn
- rừng xanh
- rừng để săn bắn
- trồng cây gây rừng
- trồng cây ở
- Rừng
- chùm
Hình ảnh có "Forest"
Các cụm từ tương tự như "Forest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rừng nguyên sinh Komi
-
sơn lâm
-
Hệ sinh thái rừng
-
thảo nguyên rừng
-
núi rừng · rừng
-
Rừng thường xanh
-
cháy rừng
-
rừng mưa nhiệt đới
Thêm ví dụ
Thêm