Phép dịch "foresight" thành Tiếng Việt

sự lo xa, sự thấy trước, sự nhìn xa trước là các bản dịch hàng đầu của "foresight" thành Tiếng Việt.

foresight noun ngữ pháp

The ability to foresee or prepare wisely for the future. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lo xa

  • sự thấy trước

    noun
  • sự nhìn xa trước

    noun
  • đầu ruồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foresight " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "foresight"

Các cụm từ tương tự như "foresight" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biết lo xa · biết trước · nhìn xa thấy trước · thấy trước
Thêm

Bản dịch "foresight" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch