Phép dịch "forebrain" thành Tiếng Việt

não trước là bản dịch của "forebrain" thành Tiếng Việt.

forebrain noun ngữ pháp

(anatomy) The anterior part of the brain, including the cerebrum, thalamus, and hypothalamus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • não trước

    noun

    There are many dopamine receptors in the forebrain, but they're not evenly distributed.

    Có rất nhiều thụ thể dopamine trong não trước, nhưng chúng không phân bố đều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forebrain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forebrain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch