Phép dịch "foreclose" thành Tiếng Việt
giải quyết trước, ngăn không cho hưởng, để thế nợ là các bản dịch hàng đầu của "foreclose" thành Tiếng Việt.
foreclose
verb
ngữ pháp
to repossess a mortgaged property whose owner has failed to make the necessary payments [..]
-
giải quyết trước
-
ngăn không cho hưởng
-
để thế nợ
Farms were being foreclosed, and businesses were going broke.
Các nông trại bị ngân hàng tịch thu để thế nợ và các cơ sở kinh doanh bị phá sản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreclose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm