Phép dịch "Forecasting" thành Tiếng Việt

Dự đoán, sự dự báo, sự dự đoán là các bản dịch hàng đầu của "Forecasting" thành Tiếng Việt.

Forecasting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dự đoán

    Analysts had forecast an increase of 3.3% .

    Trước đó , các chuyên gia đã dự đoán chỉ số giá tiêu dùng ở mức 3.3% .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Forecasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

forecasting noun verb ngữ pháp

Present participle of forecast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dự báo

  • sự dự đoán

    Well, the best forecast we can find comes from the US Department of Agriculture,

    Vâng , sự dự đoán tốt nhất chúng ta có thể tìm được đến từ bộ nông nghiệp Mỹ

  • sự tiên đoán

  • Dự báo

    process of making predictions of the future based on past and present data and most commonly by analysis of trends. A commonplace example might be estimation of some variable of interest at some specified future date.Prediction is a more general term

    The weather forecast said that it would rain this afternoon, but it didn't.

    Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.

Các cụm từ tương tự như "Forecasting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Sai số dự đoán
  • dự báo
  • dự báo · dự đoán · quẻ · sự biết lo xa · sự dự báo trước · sự dự đoán trước · đoán trước
  • Dự báo thời tiết · dự báo thời tiết
  • sự báo thời tiết
  • dự báo · dự đoán · quẻ · sự biết lo xa · sự dự báo trước · sự dự đoán trước · đoán trước
Thêm

Bản dịch "Forecasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch