Phép dịch "foreboding" thành Tiếng Việt

điềm, sự báo trước, dự cảm không lành là các bản dịch hàng đầu của "foreboding" thành Tiếng Việt.

foreboding adjective noun verb ngữ pháp

A sense of evil to come. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • điềm

    noun

    Viewed from today’s perspective, however, those words take on an ominous, almost foreboding, tone.

    Tuy nhiên, theo quan điểm ngày nay, những lời đó có mang dư âm đe dọa, gần như là một điềm chẳng lành.

  • sự báo trước

    noun
  • dự cảm không lành

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • báo trước
    • lời tiên đoán
    • sự có linh tính
    • sự đoán trước
    • tiên tri
    • tiên đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foreboding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foreboding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người tiên tri · người đoán trước · triệu · điềm
  • báo trước · báo điềm · có linh tính · tiên đoán · đoán trước
Thêm

Bản dịch "foreboding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch