Phép dịch "foreclosure" thành Tiếng Việt
Phát mãi tài sản là bản dịch của "foreclosure" thành Tiếng Việt.
foreclosure
noun
ngữ pháp
(law) the proceeding, by a creditor, to regain property or other collateral following a default on mortgage payments [..]
-
Phát mãi tài sản
là hành động pháp lý khởi xướng của bên cho vay để giành quyền sở hữu tài sản thế chấp đảm bảo cho khoản vay không chi trả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foreclosure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm