Phép dịch "flogging" thành Tiếng Việt
sự quất bằng roi, trận đòn, sự đánh bằng roi là các bản dịch hàng đầu của "flogging" thành Tiếng Việt.
flogging
noun
verb
ngữ pháp
Infliction of punishment by dealing blows or whipping. [..]
-
sự quất bằng roi
-
trận đòn
-
sự đánh bằng roi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flogging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flogging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán · quăng đi quăng lại · quần quật · đánh bằng roi · đánh thắng
-
phí công vô ích
Thêm ví dụ
Thêm