Phép dịch "floe" thành Tiếng Việt
tảng băng, tảng băng nổi là các bản dịch hàng đầu của "floe" thành Tiếng Việt.
floe
noun
ngữ pháp
A low, flat mass of floating ice. [..]
-
tảng băng
a low, flat mass of floating ice
Somehow, the seal manages to reach a tiny ice floe.
Bằng cách nào đó, con hải cẩu níu được một tảng băng nhỏ.
-
tảng băng nổi
nounThe ice floe is breaking up.
Tảng băng nổi đang vỡ dần ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " floe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "floe"
Các cụm từ tương tự như "floe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tảng băng nổi
Thêm ví dụ
Thêm