Phép dịch "flood-lighting" thành Tiếng Việt

sự rọi đèn pha là bản dịch của "flood-lighting" thành Tiếng Việt.

flood-lighting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự rọi đèn pha

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flood-lighting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flood-lighting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chiếu đèn pha · rọi đèn pha · đèn chiếu · đèn pha
Thêm

Bản dịch "flood-lighting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch