Phép dịch "flocking" thành Tiếng Việt

nầm nập là bản dịch của "flocking" thành Tiếng Việt.

flocking noun verb ngữ pháp

Present participle of flock. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nầm nập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flocking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flocking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con chiên
  • giấy dán tường
  • Flock
  • đổ dồn
  • túa
  • bông phế phẩm · bầy · bầy nhỏ · bột len · bột vải · chăn trâu · chất lẳng xốp · các con chiên · cụm · giáo dân · kết tủa xốp · len phế phẩm · lũ · lũ lượt kéo đến · nô nức · nùi · nườm nượp · quây quần · túm · tụ tập · đàn · đám đông
  • người nuôi cừu
  • đầu đàn
Thêm

Bản dịch "flocking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch