Phép dịch "flocky" thành Tiếng Việt

thành cụm, thành túm là các bản dịch hàng đầu của "flocky" thành Tiếng Việt.

flocky adjective ngữ pháp

Abounding with flocks; floccose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thành cụm

  • thành túm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flocky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flocky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch