Phép dịch "Flock" thành Tiếng Việt

Flock, bầy, đàn là các bản dịch hàng đầu của "Flock" thành Tiếng Việt.

Flock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Flock

    Flock (trình duyệt web)

    I can definitely take Flock of Seagulls.

    Tôi có thể đánh bại Flock of Seagulls.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

flock verb noun ngữ pháp

(transitive) To congregate in or head towards a place in large numbers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bầy

    noun

    group of birds

    If I was to create a flock of condors on this island, you wouldn't have anything to say.

    Nếu tôi đã tạo ra một bầy kên kên, anh đã không nói thế.

  • đàn

    noun

    group of birds

    She's so attractive, men naturally flock to her.

    Cô ấy cũng hấp dẫn mà, chỉ là bọn đàn ông muốn vây quanh cô ấy thôi.

  • chăn trâu

    group of sheep or goats

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nùi
    • bầy nhỏ
    • túm
    • cụm
    • bông phế phẩm
    • bột len
    • bột vải
    • chất lẳng xốp
    • các con chiên
    • giáo dân
    • kết tủa xốp
    • len phế phẩm
    • lũ lượt kéo đến
    • nô nức
    • nườm nượp
    • quây quần
    • tụ tập
    • đám đông

Hình ảnh có "Flock"

Các cụm từ tương tự như "Flock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Flock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch