Phép dịch "fleet" thành Tiếng Việt
hạm đội, nhanh, nông là các bản dịch hàng đầu của "fleet" thành Tiếng Việt.
fleet
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A group of vessels or vehicles. [..]
-
hạm đội
nounNow he has the entire fleet to guard him.
Bây giờ ổng có cả một hạm đội bảo vệ ổng.
-
nhanh
adjective adverbMy brothers and sisters, time with your children is fleeting.
Thưa các anh chị em, thời gian với con cái mình đang lướt nhanh.
-
nông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mau
- biến
- bay nhanh
- lướt nhanh
- lướt qua
- mau chóng
- nhanh chóng
- nông cạn
- phi đội
- vịnh nhỏ
- đoàn tàu
- đoàn xe
- đội máy bay
- đội tàu
- Hạm đội
- hải quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fleet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fleet
proper
The stream that ran where Fleet Street now runs. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fleet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fleet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "fleet"
Các cụm từ tương tự như "fleet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Đệ Ngũ Hạm đội Hoa Kỳ
-
Đệ tứ Hạm đội Hoa Kỳ
-
Thủy sư đô đốc
-
phố báo chí
-
Đô đốc Hạm đội Liên bang Xô viết
-
Đệ lục Hạm đội Hoa Kỳ
-
Thủy sư đô đốc · thủy sư đô đốc
Thêm ví dụ
Thêm