Phép dịch "fleer" thành Tiếng Việt

cái nhìn chế nhạo, câu nói nhạo, cười chế nhạo là các bản dịch hàng đầu của "fleer" thành Tiếng Việt.

fleer verb noun ngữ pháp

To make a wry face in contempt, or to grin in scorn; to deride; to sneer; to mock; to gibe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nhìn chế nhạo

    noun
  • câu nói nhạo

    noun
  • cười chế nhạo

  • cười khẩy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fleer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch