Phép dịch "fleetingly" thành Tiếng Việt

phèo, thoáng qua là các bản dịch hàng đầu của "fleetingly" thành Tiếng Việt.

fleetingly adverb ngữ pháp

transiently [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phèo

  • thoáng qua

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleetingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fleetingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch