Phép dịch "fleetness" thành Tiếng Việt
tính mau chóng, tính nhanh chóng là các bản dịch hàng đầu của "fleetness" thành Tiếng Việt.
fleetness
noun
ngữ pháp
The quality of being fleet [..]
-
tính mau chóng
-
tính nhanh chóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fleetness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fleetness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Đệ Ngũ Hạm đội Hoa Kỳ
-
Đệ tứ Hạm đội Hoa Kỳ
-
Thủy sư đô đốc
-
phố báo chí
-
Đô đốc Hạm đội Liên bang Xô viết
-
Đệ lục Hạm đội Hoa Kỳ
-
Hạm đội · bay nhanh · biến · hạm đội · hải quân · lướt nhanh · lướt qua · mau · mau chóng · nhanh · nhanh chóng · nông · nông cạn · phi đội · vịnh nhỏ · đoàn tàu · đoàn xe · đội máy bay · đội tàu
Thêm ví dụ
Thêm