Phép dịch "fleeced" thành Tiếng Việt

xù xoắn bồng, xốp nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "fleeced" thành Tiếng Việt.

fleeced verb

Simple past tense and past participle of fleece. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xù xoắn bồng

  • xốp nhẹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fleeced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fleeced" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bóp cổ · bông · bộ lông · cụm xốp nhẹ · lừa đảo · mớ lông cừu · mớ tóc xoắn bồng · mớ tóc xù · phủ · tuyết · áng
  • bóp cổ · bông · bộ lông · cụm xốp nhẹ · lừa đảo · mớ lông cừu · mớ tóc xoắn bồng · mớ tóc xù · phủ · tuyết · áng
Thêm

Bản dịch "fleeced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch