Phép dịch "flavin" thành Tiếng Việt

Flavin, màu vàng là các bản dịch hàng đầu của "flavin" thành Tiếng Việt.

flavin noun ngữ pháp

(biochemistry) Any of a class of tricyclic heterocyclic compounds derived from riboflavin; found especially as the adenine dinucleotide (FAD) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Flavin

  • màu vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flavin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flavin proper

A surname of southern Irish descent, from the Gaelic Ó Flaithimhín. [..]

+ Thêm

"Flavin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flavin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "flavin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch