Phép dịch "flatwise" thành Tiếng Việt

bẹt xuống, theo chiều bẹt là các bản dịch hàng đầu của "flatwise" thành Tiếng Việt.

flatwise adverb ngữ pháp

With a flat side down or otherwise in contact with a flat surface. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẹt xuống

  • theo chiều bẹt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatwise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flatwise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch