Phép dịch "flagrant" thành Tiếng Việt

trắng trợn, hiển nhiên, rành rành là các bản dịch hàng đầu của "flagrant" thành Tiếng Việt.

flagrant adjective ngữ pháp

Obvious and offensive, blatant, scandalous [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trắng trợn

    adjective

    Idol worship fostered a climate of flagrant promiscuity.

    Sự thờ hình tượng thúc đẩy lối sống bừa bãi trắng trợn.

  • hiển nhiên

    adjective
  • rành rành

    adjective
  • rõ ràng

    adjective

    Clearly, it was because of their flagrant transgressions of his Law.

    Rõ ràng, đó là vì họ vi phạm trắng trợn Luật Pháp của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagrant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flagrant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch