Phép dịch "flake" thành Tiếng Việt
vảy, bông, lớp là các bản dịch hàng đầu của "flake" thành Tiếng Việt.
flake
verb
noun
ngữ pháp
A loose filmy mass or a thin chiplike layer of anything; a film; flock; lamina; layer; scale; as, a flake of snow, paint, or fish. [..]
-
vảy
thin chiplike layer
A number of other conditions can lead to flaking skin and itchy scalp .
Nhiều bệnh khác cũng có thể làm cho da đóng vảy và da đầu ngứa .
-
bông
noun -
lớp
nounThese white pearlescent flakes hit the noodles,
Lớp vỏ trắng này thơm át cả mùi mì ống.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rơi
- miếng
- mảnh
- váy
- giàn
- bong ra
- bông tuyết
- giá phơi
- mảnh dẹt
- tàn lửa
- đóm lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flake
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "flake"
Các cụm từ tương tự như "flake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cốm
-
bánh bột ngô nướng
-
ngủ thiếp đi
-
bông tuyết
Thêm ví dụ
Thêm