Phép dịch "flagship" thành Tiếng Việt

soái hạm, soái hạm 帥艦, tàu đô đốc là các bản dịch hàng đầu của "flagship" thành Tiếng Việt.

flagship noun ngữ pháp

In a maritime fleet, the ship occupied by the fleet's commander (usually an admiral); it denotes this by flying his flag. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • soái hạm

    ship occupied by the fleet's commander

    They say the fleet's treasure was aboard the flagship.

    Nó nói châu báu của hạm đội nằm trên chiếc soái hạm.

  • soái hạm 帥艦

  • tàu đô đốc

    noun

    Fire one missile at the flagship of each fleet.

    Bắn hỏa tiễn vào tàu đô đốc của mỗi hạm đội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagship " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flagship" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch