Phép dịch "flagpole" thành Tiếng Việt

cột cờ là bản dịch của "flagpole" thành Tiếng Việt.

flagpole noun ngữ pháp

A tall pole up which one or more flags may be raised and flown. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cột cờ

    noun

    pole for flags

    They erected a flagpole 104 feet (32 m) tall.

    Họ dựng lên một cột cờ cao 32 mét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagpole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flagpole"

Thêm

Bản dịch "flagpole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch