Phép dịch "fish-pole" thành Tiếng Việt
cần câu là bản dịch của "fish-pole" thành Tiếng Việt.
fish-pole
-
cần câu
String that fishing pole through that slot.
Luồn cái cần câu cá đó qua khe cửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fish-pole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm