Phép dịch "fish-kettle" thành Tiếng Việt

nồi kho cá, xoong nấu cá là các bản dịch hàng đầu của "fish-kettle" thành Tiếng Việt.

fish-kettle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nồi kho cá

  • xoong nấu cá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fish-kettle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fish-kettle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch