Phép dịch "fisher" thành Tiếng Việt

ngư dân, ngư ông, người câu cá là các bản dịch hàng đầu của "fisher" thành Tiếng Việt.

fisher noun ngữ pháp

A person or ship that is engaged in fishing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngư dân

    noun
  • ngư ông

  • người câu cá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người đánh cá
    • thuyền đánh cá
    • Martes pennanti
    • ngư phủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fisher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fisher proper

An English occupational surname for a fisherman. [..]

+ Thêm

"Fisher" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fisher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fisher"

Các cụm từ tương tự như "fisher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fisher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch