Phép dịch "fishbone" thành Tiếng Việt
xương cá là bản dịch của "fishbone" thành Tiếng Việt.
fishbone
noun
ngữ pháp
A bone from a fish. [..]
-
xương cá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fishbone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fishbone"
Thêm ví dụ
Thêm