Phép dịch "fishcake" thành Tiếng Việt

Chả cá là bản dịch của "fishcake" thành Tiếng Việt.

fishcake noun ngữ pháp

A mixture of flaked fish, mashed potato and seasoning made into a patty and shallow fried [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chả cá

    fish croquette

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fishcake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fishcake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch