Phép dịch "fearlessness" thành Tiếng Việt
tính bạo dạn, tính can đảm, tính dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "fearlessness" thành Tiếng Việt.
fearlessness
noun
ngữ pháp
The quality of being fearless. [..]
-
tính bạo dạn
-
tính can đảm
-
tính dũng cảm
Even as a young girl Rebecca showed her fearlessness.
Mặc dù còn bé nhưng Rebecca đã cho thấy tính dũng cảm của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính không sợ
- tính không sợ hâi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fearlessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fearlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạo · bạo dạn · bạo gan · can đảm · dũng cảm · gan dạ · gan góc · không sợ · không sợ hâi
-
ngang dọc
-
bạo · bạo dạn · bạo gan · can đảm · dũng cảm · gan dạ · gan góc · không sợ · không sợ hâi
Thêm ví dụ
Thêm