Phép dịch "fearfully" thành Tiếng Việt

sợ hãi là bản dịch của "fearfully" thành Tiếng Việt.

fearfully adverb ngữ pháp

in a fearful manner; characterized by fear [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợ hãi

    adjective

    Her shadow once, fumbling the chain on her door, then the door slamming fearfully shut,

    Cái bóng nàng, dò dẫm trên cửa nhà nàng, rồi cảnh cửa đóng sầm sợ hãi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fearfully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fearfully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch