Phép dịch "fearlessly" thành Tiếng Việt

bạo dạn, gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "fearlessly" thành Tiếng Việt.

fearlessly adverb ngữ pháp

In a fearless manner; without fear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạo dạn

    We ask it fearlessly:

    Chúng tôi bạo dạn hỏi điều này;

  • gan dạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fearlessly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fearlessly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch