Phép dịch "fearless" thành Tiếng Việt

can đảm, bạo dạn, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "fearless" thành Tiếng Việt.

fearless adjective ngữ pháp

Free from fear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • can đảm

    adjective

    The fearless evangelizer declares his belief in the resurrection.

    Nhà truyền giáo can đảm đã nói lên niềm tin của mình về sự sống lại.

  • bạo dạn

    adjective
  • dũng cảm

    adjective

    Even as a young girl Rebecca showed her fearlessness.

    Mặc dù còn bé nhưng Rebecca đã cho thấy tính dũng cảm của mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gan góc
    • không sợ
    • không sợ hâi
    • bạo
    • bạo gan
    • gan dạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fearless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fearless

Fearless (2006 film) [..]

+ Thêm

"Fearless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fearless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "fearless" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngang dọc
  • tính bạo dạn · tính can đảm · tính dũng cảm · tính không sợ · tính không sợ hâi
Thêm

Bản dịch "fearless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch