Phép dịch "feast" thành Tiếng Việt

yến tiệc, ăn cỗ, tiệc là các bản dịch hàng đầu của "feast" thành Tiếng Việt.

feast verb noun ngữ pháp

A very large meal, often of a ceremonial nature. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • yến tiệc

    noun

    After the slaughter, the northmen feasted on the flesh of the slain.

    Sau cuộc tàn sát, lũ phương Bắc tổ chức yến tiệc bằng thịt của xác chết.

  • ăn cỗ

    verb
  • tiệc

    noun

    Who are invited to the feast prepared by true wisdom?

    Sự khôn ngoan thật đã chuẩn bị bữa tiệc này để mời ai dự?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bữa tiệc
    • ngày lễ
    • lễ
    • buổi tiệc
    • hội hè
    • lễ hội
    • cỗ
    • khao
    • bữa cổ
    • chiêu đâi
    • chè chén
    • dự tiệc
    • khoản đãi
    • ngày hội hè
    • sự hứng thú
    • thoả thuê
    • thết tiệc
    • tiệc tùng
    • ăn tiệc
    • yến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "feast" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "feast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch