Phép dịch "eyehole" thành Tiếng Việt
lỗ nhìn, ổ mắt là các bản dịch hàng đầu của "eyehole" thành Tiếng Việt.
eyehole
noun
ngữ pháp
The hole to which the viewer places his or her eye in a device such as a telescope. [..]
-
lỗ nhìn
-
ổ mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyehole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm