Phép dịch "eyeless" thành Tiếng Việt
không có mắt, mù là các bản dịch hàng đầu của "eyeless" thành Tiếng Việt.
eyeless
adjective
ngữ pháp
Having no eyes (organs of sight). [..]
-
không có mắt
adjectiveuntil the end up like an eyeless cavefish like this one here.
và cuối cùng trở thành một loài cá không có mắt giống thế này.
-
mù
adjectiveI am eyeless in Gaza, betrayed to the Philistines.
Tôi đã mù quáng ở Gaza, bị giao nộp cho người Philistines.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyeless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm