Phép dịch "eyedropper" thành Tiếng Việt
ống nhỏ giọt là bản dịch của "eyedropper" thành Tiếng Việt.
eyedropper
noun
ngữ pháp
a dropper for administering eye-drops [..]
-
ống nhỏ giọt
A tool used to pick a color by clicking directly on a pixel.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyedropper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm