Phép dịch "eyelet" thành Tiếng Việt
lỗ châu mai, lỗ nhìn, lỗ xâu là các bản dịch hàng đầu của "eyelet" thành Tiếng Việt.
eyelet
noun
ngữ pháp
An object that consists of a rim and small hole or perforation to receive a cord or fastener, as in garments, sails, etc. An eyelet may reinforce a hole. [..]
-
lỗ châu mai
-
lỗ nhìn
-
lỗ xâu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỗ xỏ dây
- mắt nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyelet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm