Phép dịch "eyebrows" thành Tiếng Việt
lông mày là bản dịch của "eyebrows" thành Tiếng Việt.
eyebrows
noun
Plural form of eyebrow. [..]
-
lông mày
nounAnd told me to tell you, that you got the best eyebrows in the business.
Và bảo tôi nhắn với ông, là ông có cặp lông mày đẹp nhất trong giới buôn đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eyebrows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eyebrows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nga mi
-
cau mày
-
nga mi
-
Lông mày · lông mày · mày
-
Lông mày · lông mày · mày
-
Lông mày · lông mày · mày
-
Lông mày · lông mày · mày
-
Lông mày · lông mày · mày
Thêm ví dụ
Thêm