Phép dịch "expediential" thành Tiếng Việt

chước, kế, cách là các bản dịch hàng đầu của "expediential" thành Tiếng Việt.

expediential adjective ngữ pháp

Governed by expediency; seeking advantage.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chước

  • kế

    Suffix noun
  • cách

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có lợi
    • mưu chước
    • thiết thực
    • thích hợp
    • thủ đoạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expediential " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "expediential" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch