Phép dịch "expectance" thành Tiếng Việt

triển vọng, tuổi thọ dự tính, tình trạng mong chờ là các bản dịch hàng đầu của "expectance" thành Tiếng Việt.

expectance noun ngữ pháp

Anticipation, hope. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • triển vọng

    That prospect is not less precious just because we must wait a little longer than we may have expected.

    Phải chờ đợi lâu hơn chúng ta tưởng không làm giảm đi giá trị của triển vọng đó.

  • tuổi thọ dự tính

  • tình trạng mong chờ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tình trạng ngóng chờ
    • tình trạng trông mong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expectance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expectance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expectance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch